draughtsman
/ˈdræftsmən/danh từ
- Drafter.
- Quân cờ đam.
Danh từ
- Một người có kỹ năng vẽ các kế hoạch kỹ thuật hoặc kiến trúc.A person skilled at drawing engineering or architectural plans.
- (lỗi thời) Một họa sĩ minh họa sách.(obsolete) A book illustrator.
- (lỗi thời) Người uống rượu; một kẻ say rượu.(obsolete) One who drinks drams; a tippler.
- Một quân cờ trong trò chơi cờ nháp (cờ caro).A piece in the game of draughts (checkers).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “draughtsman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish