draughtsman

/ˈdræftsmən/
danh từ
  • Drafter.
  • Quân cờ đam.
Danh từ
  1. Một người có kỹ năng vẽ các kế hoạch kỹ thuật hoặc kiến ​​trúc.
    A person skilled at drawing engineering or architectural plans.
    Từ đồng nghĩa:drafterdrawer
  2. (lỗi thời) Một họa sĩ minh họa sách.
    (obsolete) A book illustrator.
    Từ đồng nghĩa:drafterdrawer
  3. (lỗi thời) Người uống rượu; một kẻ say rượu.
    (obsolete) One who drinks drams; a tippler.
    Từ đồng nghĩa:drafterdrawer
  4. Một quân cờ trong trò chơi cờ nháp (cờ caro).
    A piece in the game of draughts (checkers).
🎬 Nghe “draughtsman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish