dramatic

/drəˈmætɪk/
tính từ
  • Kịch, như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu.
  • Đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động; bi thảm.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến bộ phim.
    Of or relating to the drama.
  2. Nổi bật về ngoại hình hoặc hiệu ứng.
    Striking in appearance or effect.
    a dramatic view of the Alps
    một khung cảnh ấn tượng của dãy Alps
  3. Có giọng hát nội lực, biểu cảm.
    Having a powerful, expressive singing voice.
  4. (thông tục) Có xu hướng phóng đại để gây sự chú ý.
    (informal) Tending to exaggerate in order to get attention.
    You're not bleeding out; the knife barely scratched your skin. Stop being so dramatic!
    Bạn không bị chảy máu; con dao hầu như không làm xước da bạn. Đừng kịch tính thế nữa!
🎬 Nghe “dramatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish