dramatic
/drəˈmætɪk/tính từ
- Kịch, như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu.
- Đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động; bi thảm.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến bộ phim.Of or relating to the drama.
- Nổi bật về ngoại hình hoặc hiệu ứng.Striking in appearance or effect.a dramatic view of the Alpsmột khung cảnh ấn tượng của dãy Alps
- Có giọng hát nội lực, biểu cảm.Having a powerful, expressive singing voice.
- (thông tục) Có xu hướng phóng đại để gây sự chú ý.(informal) Tending to exaggerate in order to get attention.You're not bleeding out; the knife barely scratched your skin. Stop being so dramatic!Bạn không bị chảy máu; con dao hầu như không làm xước da bạn. Đừng kịch tính thế nữa!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dramatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish