drastic

/ˈdræstɪk/
tính từ
  • Tác động mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Xổ mạnh, tẩy mạnh.
Tính từ
  1. Có tác dụng mạnh hoặc sâu rộng; cực độ, khắc nghiệt.
    Having a strong or far-reaching effect; extreme, severe.
    If our third attempt fails, we may need drastic ideas.
    Nếu nỗ lực thứ ba thất bại, chúng ta có thể cần đến những ý tưởng quyết liệt.
    Từ đồng nghĩa:draconian
  2. (Nguồn gốc y học) Hành động nhanh chóng hoặc bạo lực.
    (Orig. of medicine) Acting rapidly or violently.
    Từ đồng nghĩa:draconian
Danh từ
  1. Thuốc nhuận tràng mạnh, tác dụng nhanh.
    A powerful, fast-acting purgative medicine.
🎬 Nghe “drastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish