drat
/ˈdræt/động từ
- Uộc khưới chết tiệt.
Động từ
- (thông tục) Nguyền rủa, nguyền rủa.(transitive) To damn or curse.Drat you and your evil schemes!Drat bạn và âm mưu xấu xa của bạn!
Thán từ
- Thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc thất vọng.Expressing anger, annoyance or frustration.Drat! I forgot to post these letters.Chết tiệt! Tôi quên gửi những lá thư này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish