drat

/ˈdræt/
động từ
  • Uộc khưới chết tiệt.
Động từ
  1. (thông tục) Nguyền rủa, nguyền rủa.
    (transitive) To damn or curse.
    Drat you and your evil schemes!
    Drat bạn và âm mưu xấu xa của bạn!
Thán từ
  1. Thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc thất vọng.
    Expressing anger, annoyance or frustration.
    Drat! I forgot to post these letters.
    Chết tiệt! Tôi quên gửi những lá thư này.
    Từ đồng nghĩa:crap!damn!fuck!goddammit!shit!
🎬 Nghe “drat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish