driftway
Danh từ
- Đường hoặc lối đi để lùa gia súc hoặc cừu, trên đất công hoặc đất tư.A road or path for driving cattle or sheep, on the commons or on private land.
- (khai thác) Sự trôi dạt, hoặc lối đi ngang trong mỏ.(mining) A drift, or horizontal passage in a mine.
- (US, Rhode Island) Con đường dẫn ra biển.(US, Rhode Island) An access road to the sea.
Chưa có góp ý cho “driftway”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “driftway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish