driftway

Danh từ
  1. Đường hoặc lối đi để lùa gia súc hoặc cừu, trên đất công hoặc đất tư.
    A road or path for driving cattle or sheep, on the commons or on private land.
    Từ đồng nghĩa:drovewaydriveway
  2. (khai thác) Sự trôi dạt, hoặc lối đi ngang trong mỏ.
    (mining) A drift, or horizontal passage in a mine.
  3. (US, Rhode Island) Con đường dẫn ra biển.
    (US, Rhode Island) An access road to the sea.

Chưa có góp ý cho “driftway”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “driftway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish