drighten

/ˈdraɪ.tən/
Danh từ
  1. (lịch sử, Anglo-Saxon, thần thoại Bắc Âu, giả tưởng, ngoại giáo hoặc thuần túy; nếu không thì đã lỗi thời) Một lãnh chúa; cái thước kẻ; có chủ quyền; trưởng; lãnh đạo; hoàng tử.
    (historical, Anglo-Saxon, Norse mythology, fantasy, paganism or puristic; otherwise obsolete) A lord; ruler; sovereign; chief; leader; prince.
  2. (lỗi thời, thường viết hoa) Chúa; Lạy Chúa; Chúa Kitô.
    (obsolete, usually capitalized) The Lord; Lord God; Christ.
🎬 Nghe “drighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish