dropped
/ˈæsəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của drop
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thảsimple past and past participle of drop
Tính từ
- được phép rơi hoặc rơi.allowed to drop or fall.
- (của một cuộc gọi điện thoại) đột nhiên bị ngắt kết nối.(of a phone call) suddenly disconnected.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dropped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish