dropped

/ˈæsəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của drop
Động từ
  1. simple past and past participle of drop
Tính từ
  1. allowed to drop or fall.
  2. (of a phone call) suddenly disconnected.
🎬 Nghe “dropped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish