dross
/ˈdrɑːs/danh từ
- Xỉ, cứt sắt.
- Những cái nhơ bẩn (lẫn vào cái gì).
- Cặn bã, rác rưởi.
Danh từ
- Chất thải hoặc chất không tinh khiết.Waste or impure matter.
- (nghĩa bóng) Chuyện tầm thường, vô giá trị.(figurative) Worthless or trivial matter.
- (từ lóng) Thuốc phiện thô còn sót lại trong tẩu thuốc phiện có thể được tái chế để bán hoặc sử dụng tiếp.(slang) Residual raw opium left in an opium pipe which can be recycled for further sale or use.
Động từ
- (thông tục) Loại bỏ cặn bã.(transitive) To remove dross from.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dross” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish