dropper
/ˈdrɑːpɚ/danh từ
- Ống nhỏ giọt.
Danh từ
- Một dụng cụ để phân phối một giọt chất lỏng mỗi lần.A utensil for dispensing a single drop of liquid at a time.
- Người đánh rơi thứ gì đó, đặc biệt là người đánh rơi một vật cụ thể nào đó để gây rối.One who drops something, especially one who drops a specific item to cause mischief.The dropper left the suitcase with the bomb next to the garbage can.
- (máy tính) Một thành phần phần mềm được thiết kế để cài đặt phần mềm độc hại trên hệ thống mục tiêu.(computing) A software component designed to install malware on a target system.
- (câu cá) Một con ruồi rơi từ đầu xuống phía trên con ruồi ở đầu hoặc cuối.(fishing) A fly that drops from the leaden above the bob or end fly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dropper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish