dropper

/ˈdrɑːpɚ/
danh từ
  • Ống nhỏ giọt.
Danh từ
  1. Một dụng cụ để phân phối một giọt chất lỏng mỗi lần.
    A utensil for dispensing a single drop of liquid at a time.
  2. Người đánh rơi thứ gì đó, đặc biệt là người đánh rơi một vật cụ thể nào đó để gây rối.
    One who drops something, especially one who drops a specific item to cause mischief.
    The dropper left the suitcase with the bomb next to the garbage can.
  3. (máy tính) Một thành phần phần mềm được thiết kế để cài đặt phần mềm độc hại trên hệ thống mục tiêu.
    (computing) A software component designed to install malware on a target system.
  4. (câu cá) Một con ruồi rơi từ đầu xuống phía trên con ruồi ở đầu hoặc cuối.
    (fishing) A fly that drops from the leaden above the bob or end fly.
🎬 Nghe “dropper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish