droppings
/ˈdrɑːpɪŋ/danh từ
- Cái rơi nhỏ giọt (ví dụ nến chảy).
- Phân thú; phân chim.
Danh từ
- số nhiều của thảplural of dropping
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “droppings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish