droughty

/ˈdraʊt/
tính từ
  • hạn hán
  • (từ cổ,nghĩa cổ) khô cạn; khát
Tính từ
  1. Thiếu mưa.
    Lacking rain.
  2. (cổ) Khô; khát.
    (archaic) Dry; thirsty.
🎬 Nghe “droughty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish