duck down

/dək daʊn/
Động từ
  1. (thành ngữ, nội động) Cúi mình để che giấu hoặc bảo vệ bản thân.
    (idiomatic, intransitive) To crouch in order to hide or protect oneself.
  2. (Thành ngữ, nội động) Nhanh chóng cúi xuống để tránh bị đánh.
    (idiomatic, intransitive) To stoop oneself down quickly, in order to avoid being hit.
🎬 Nghe “duck down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish