duck egg

/dək ɛg/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "duck egg". Phiên âm /dək ɛg/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "duck egg" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “duck egg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish