for real

/ˈfoɚ/
Tính từ
  1. (thân mật) Chính hãng, đúng sự thật; nghiêm túc, nghiêm túc.
    (informal) Genuine, true; serious, earnest.
    Are you seriously like actually for real?
    Bạn có thực sự nghiêm túc như thực sự không?
Trạng từ
  1. Thực sự, thực sự.
    Genuinely, truly.
    This recipe takes two hours to cook, for real!
    Công thức này thực sự phải mất hai giờ để nấu!
    Từ đồng nghĩa:earnestly
🎬 Nghe “for real” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish