easiness

/ˈiːzi/
danh từ
  • Sự thoải mái, sự thanh thản, sự không lo lắng; sự thanh thoát, sự ung dung.
  • Sự dễ dàng.
  • Tính dễ dãi, tính dễ thuyết phục.
Danh từ
  1. Thiếu khó khăn; chất lượng không gây khó chịu, khó khăn hoặc dày đặc (nhỏ gọn).
    Lack of difficulty; quality of not being frustrating, difficult, or dense (compact).
  2. Sự lỏng lẻo hoặc dễ dãi, thường mang tính xúc phạm
    Looseness or pliancy, often derogatory
  3. Trạng thái hoặc tính chất dễ dàng (theo nhiều nghĩa khác nhau). cụ thể:
    The state or quality of being easy (in various senses). particularly:
🎬 Nghe “easiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish