easement
/ˈēz-mənt/danh từ
- Quyền đi qua; quyền xây cất (trên đất người khác).
- Nhà phụ, công trình kiến trúc phụ.
- Sự làm dịu (đau... ).
Danh từ
- (luật, luật tài sản) Quyền lợi trên đất trao quyền hợp pháp để sử dụng bất động sản của người khác (bất động sản), thường là để vượt qua một phần tài sản hoặc để tiếp cận thứ gì đó trên tài sản đó (quyền ưu tiên).(law, property law) An interest in land which grants the legal right to use another person's real property (real estate), generally in order to cross a part of the property or to gain access to something on the property (right of way).The power company has an easement to put their electricity poles along the edge of this land.Công ty điện lực có quyền đặt cột điện dọc theo rìa khu đất này.
- (kiến trúc) Một phần tử như ván chân tường, tay vịn, v.v., được uốn cong thay vì thay đổi hướng đột ngột.(architecture) An element such as a baseboard, handrail, etc., that is curved instead of abruptly changing direction.
- (cổ) Nới lỏng; sự cứu tế; hỗ trợ; ủng hộ.(archaic) Easing; relief; assistance; support.But now, thought I, if this ſin is not unto death, then it is pardonable; therefore from this I have encouragement to come to God by Chriſt for mercy; to conſider the promiſe of forgiveneſs, as that which ſtands with open arms to receive me, as well as others. This therefore was a great eaſement to my mind; to wit, that my ſin was pardonable, that it was not the ſin unto death, […]Nhưng bây giờ, tôi nghĩ, nếu điều này không đến chết thì có thể tha thứ được; do đó từ đây tôi được khích lệ đến với Chúa nhờ Chúa Kitô để được thương xót; hãy coi lời hứa về những người được tha thứ, như lời hứa dang rộng vòng tay đón nhận tôi cũng như những người khác. Do đó, đây là một niềm an ủi lớn lao đối với tâm trí tôi; nói trắng ra là tội ſin của tôi có thể được tha thứ, rằng đó không phải là tội ſin dẫn đến cái chết, […]
- (cổ, uyển ngữ) Hành động giải tỏa bản thân: đại tiện hoặc tiểu tiện.(archaic, euphemistic) The act of relieving oneself: defecating or urinating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “easement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish