edible

/ˈɛdəbəl/
tính từ
  • Có thể ăn được (không độc).
danh từ
  • Vật ăn được.
  • Thức ăn.
Tính từ
  1. Có khả năng ăn được mà không gây hại; thích hợp cho tiêu dùng; vô hại với con người.
    Capable of being eaten without harm; suitable for consumption; innocuous to humans.
    edible fruit
    trái cây ăn được
  2. Có thể ăn mà không thấy ghê tởm hay chán ghét.
    Capable of being eaten without disgust or disrelish.
    Although stale, the bread was edible.
    Mặc dù đã cũ nhưng bánh mì vẫn ăn được.
  3. Trong đó thực vật ăn được được trồng để phục vụ con người.
    In which edible plants are grown for human consumption.
Danh từ
  1. Cái gì cũng ăn được.
    Anything edible.
    Từ đồng nghĩa:food
  2. Một loại thực phẩm, thường là đồ nướng, được tẩm tetrahydrocannabinol từ cần sa hoặc cần sa khác.
    A foodstuff, usually a baked good, infused with tetrahydrocannabinol from cannabutter or other marijuana.
    Từ đồng nghĩa:food

Chưa có góp ý cho “edible”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “edible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish