edible
/ˈɛdəbəl/tính từ
- Có thể ăn được (không độc).
danh từ
- Vật ăn được.
- Thức ăn.
Tính từ
- Có khả năng ăn được mà không gây hại; thích hợp cho tiêu dùng; vô hại với con người.Capable of being eaten without harm; suitable for consumption; innocuous to humans.edible fruittrái cây ăn được
- Có thể ăn mà không thấy ghê tởm hay chán ghét.Capable of being eaten without disgust or disrelish.Although stale, the bread was edible.Mặc dù đã cũ nhưng bánh mì vẫn ăn được.
- Trong đó thực vật ăn được được trồng để phục vụ con người.In which edible plants are grown for human consumption.
Danh từ
Chưa có góp ý cho “edible”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “edible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish