ectasia

/ɛkˈteɪzjə/
Danh từ
  1. (bệnh lý) Từ đồng nghĩa với giãn mạch.
    (pathology) Synonym of ectasis.
    Từ đồng nghĩa:ectasis
🎬 Nghe “ectasia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish