ectasis
/ˈɛktəsɪs/Danh từ
- (bệnh lý học) Sự giãn nở hoặc căng ra của một phần rỗng hoặc hình ống của cơ thể, thường là do bệnh tật hoặc chấn thương.(pathology) The dilation or distention of a hollow or tubular part of the body, typically due to disease or injury.Từ đồng nghĩa:ectasia
- (ngôn ngữ, ngữ âm) Sự kéo dài của một âm tiết từ ngắn đến dài.(prosody, phonetics) The lengthening of a syllable from short to long.Từ đồng nghĩa:ectasia
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ectasis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish