ecumene

/iːˈkjuː.mə.ni/
Danh từ
  1. (cổ xưa, vốn là emic) Tất cả các khu vực có người ở và văn minh được biết đến trên thế giới.
    (archaic, inherently emic) All known inhabited and civilized areas of the world.
    Near-synonym: civilization
    Gần đồng nghĩa: văn minh
    Từ đồng nghĩa:civilization
  2. (tôn giáo) Sự thống nhất giữa Kitô giáo và Kitô giáo.
    (religion) Unification of Christianity and of Christendom.
🎬 Nghe “ecumene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish