ecumene
/iːˈkjuː.mə.ni/Danh từ
- (cổ xưa, vốn là emic) Tất cả các khu vực có người ở và văn minh được biết đến trên thế giới.(archaic, inherently emic) All known inhabited and civilized areas of the world.Near-synonym: civilizationGần đồng nghĩa: văn minhTừ đồng nghĩa:civilization
- (tôn giáo) Sự thống nhất giữa Kitô giáo và Kitô giáo.(religion) Unification of Christianity and of Christendom.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ecumene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish