eddo

Danh từ
  1. Một loài thực vật (Colocasia esculenta, nhưng thường được xác định là Colocasia antiquorum, trong số nhiều từ đồng nghĩa khác), thường được coi là một biến thể của C. esculenta, có củ chứa tinh bột ăn được.
    A plant (Colocasia esculenta, but often identified as Colocasia antiquorum, among numerous other synonyms), which is usually considered a variety of C. esculenta, with edible starchy tubers.
  2. Củ của cây này.
    The tubers of this plant.
🎬 Nghe “eddo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish