edict

/ˈiːˌdɪkt/
danh từ
  • Chỉ dụ, sắc lệnh.
Danh từ
  1. Một tuyên bố của pháp luật hoặc lệnh có thẩm quyền khác.
    A proclamation of law or other authoritative command.
🎬 Nghe “edict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish