edifying

/ˈɛdəˌfaɪ/
tính từ
  • Có tính cách giáo dục, khai trí.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của edify.
Tính từ
  1. Đó là giáo dục, thông báo, chiếu sáng hoặc hướng dẫn.
    That educates, informs, illuminates or instructs.
  2. Điều đó soi sáng hoặc nâng cao tinh thần.
    That enlightens or uplifts.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của edify
    present participle and gerund of edify
Danh từ
  1. Chỉnh sửa.
    Edification.
🎬 Nghe “edifying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish