edifying
/ˈɛdəˌfaɪ/tính từ
- Có tính cách giáo dục, khai trí.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của edify.
Tính từ
- Đó là giáo dục, thông báo, chiếu sáng hoặc hướng dẫn.That educates, informs, illuminates or instructs.
- Điều đó soi sáng hoặc nâng cao tinh thần.That enlightens or uplifts.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của edifypresent participle and gerund of edify
Danh từ
- Chỉnh sửa.Edification.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “edifying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish