edifice

/ˈɛdəfəs/
danh từ
  • Công trình xây dựng lớn ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)).
Danh từ
  1. Một tòa nhà; một cấu trúc; một kết cấu kiến ​​trúc, đặc biệt là một kết cấu lớn và ngoạn mục.
    A building; a structure; an architectural fabric, especially a large and spectacular one.
  2. Một cấu trúc trừu tượng, chẳng hạn như một trường phái tư tưởng, một lập luận, một quan điểm lý thuyết, v.v.
    An abstract structure, such as a school of thought, an argument, a theoretical position, etc.
🎬 Nghe “edifice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish