educable
/ˈe-jə-kə-bəl/tính từ
- Có thể giáo dục được.
- Có thể dạy được (súc vật... ).
- Có thể rèn luyện được (kỹ năng... ).
Tính từ
- Có khả năng học tập.Capable of being educated.Từ đồng nghĩa:educatable
Danh từ
- Một người có khả năng được giáo dục.A person capable of being educated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “educable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish