educable

/ˈe-jə-kə-bəl/
tính từ
  • Có thể giáo dục được.
  • Có thể dạy được (súc vật... ).
  • Có thể rèn luyện được (kỹ năng... ).
Tính từ
  1. Có khả năng học tập.
    Capable of being educated.
    Từ đồng nghĩa:educatable
Danh từ
  1. Một người có khả năng được giáo dục.
    A person capable of being educated.
🎬 Nghe “educable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish