educated

/ˈɛʤəˌkeɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của educate
tính từ
  • Có giáo dục, có học.
Tính từ
  1. Đã đạt được trình độ học vấn cao hơn, chẳng hạn như bằng đại học.
    Having attained a level of higher education, such as a college degree.
  2. Dựa trên thông tin liên quan.
    Based on relevant information.
    an educated guess
    một phỏng đoán có giáo dục
  3. Có kiến thức.
    Knowledgeable.
    She cast an educated eye over the antiques.
    Cô ấy để mắt tới những món đồ cổ.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giáo dục
    simple past and past participle of educate
🎬 Nghe “educated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish