educated
/ˈɛʤəˌkeɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của educate
tính từ
- Có giáo dục, có học.
Tính từ
- Đã đạt được trình độ học vấn cao hơn, chẳng hạn như bằng đại học.Having attained a level of higher education, such as a college degree.
- Dựa trên thông tin liên quan.Based on relevant information.an educated guessmột phỏng đoán có giáo dục
- Có kiến thức.Knowledgeable.She cast an educated eye over the antiques.Cô ấy để mắt tới những món đồ cổ.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giáo dụcsimple past and past participle of educate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “educated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish