educator
/ˈɛʤəˌkeɪtɚ/danh từ
- Thầy dạy.
- Nhà sư phạm.
Danh từ
- Một người nổi bật vì công việc giáo dục của họ, một giáo viên.A person distinguished for their educational work, a teacher.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “educator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish