egality

/ɪˈɡælɪti/
Danh từ
  1. (Từ cũ) Bình đẳng.
    (archaic) Equality.
🎬 Nghe “egality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish