egglaying
Tính từ
- Cái đó đẻ trứng.That lays eggs.Từ đồng nghĩa:oviparous
Danh từ
- Việc đẻ trứng.The laying of eggs.
Chưa có góp ý cho “egglaying”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “egglaying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish