egglaying

Tính từ
  1. Cái đó đẻ trứng.
    That lays eggs.
    Từ đồng nghĩa:oviparous
Danh từ
  1. Việc đẻ trứng.
    The laying of eggs.

Chưa có góp ý cho “egglaying”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “egglaying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish