eighty

/ˈeɪti/
  • tám mươi (80)
Số từ
  1. Số hồng y xuất hiện sau bảy mươi chín và trước tám mươi mốt, được biểu thị bằng chữ số La Mã là LXXX và bằng chữ số Ả Rập là 80.
    The cardinal number occurring after seventy-nine and before eighty-one, represented in Roman numerals as LXXX and in Arabic numerals as 80.
    Từ đồng nghĩa:fourscore
🎬 Nghe “eighty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish