fourscore

/ˈfoɚˈskoɚ/
tính từ
  • Tám mươi.
danh từ
  • Số tám mươi.
  • Tuổi thọ tám mươi.
Số từ
  1. (nay là cổ) Tám mươi.
    (now archaic) Eighty.
  2. (Thành ngữ) Trọn đời, tính là tám mươi năm.
    (idiomatic) A full-length life, reckoned as eighty years.
    Từ đồng nghĩa:three score and ten
Danh từ
  1. Một số lượng hoặc số lượng là tám mươi.
    A quantity or amount of eighty.
🎬 Nghe “fourscore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish