el

/ɛlˈniːnjoʊ/
danh từ
  • Như ell
Danh từ
  1. Tên của chữ viết Latinh L/l.
    The name of the Latin script letter L/l.
  2. (US) Đường sắt trên cao, đặc biệt dành cho các hệ thống cụ thể như tàu điện ngầm ở Chicago (không chính thức)
    (US) An elevated railway, especially for specific systems such as the metro in Chicago (informal)
  3. Tên của chữ cái Cyrillic Л/л
    The name of the Cyrillic script letter Л / л
Số từ
  1. Số đếm xuất hiện sau dek và trước do trong hệ thập lục phân. Viết ↋, giá trị thập phân 11.
    The cardinal number occurring after dek and before do in a duodecimal system. Written ↋, decimal value 11.
Mạo từ
  1. (thông tục, hài hước, chủ yếu là tiếng lóng trên Internet) The (đôi khi "the" không xuất hiện trong tiếng Anh thông thường).
    (informal, humorous, chiefly Internet slang) The (sometimes where "the" would not occur in normal English).

Chưa có góp ý cho “el”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “el” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish