ejaculate

/ɪˈʤækjəˌleɪt/
động từ
  • Thốt ra, văng ra (lời... ).
  • Phóng (tinh dịch... ).
🎬 Nghe “ejaculate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish