eke

/ˈiːk/
động từ
  • Thêm vào; bổ khuyết.
phó từ
  • Cũng.
Danh từ
  1. (lỗi thời ngoại trừ tiếng Anh, phương ngữ) Một bổ sung.
    (obsolete except British, dialectal) An addition.
  2. (nghề ong, cổ xưa) Một cái giá nhỏ để đặt tổ ong trên đó.
    (beekeeping, archaic) A small stand on which a beehive is placed.
  3. (nuôi ong) Một miếng đệm đặt giữa hoặc trên hoặc dưới các bộ phận của tổ ong để tạo thêm không gian.
    (beekeeping) A spacer put between or over or under hive parts to make more space.
Động từ
  1. (ngoại động) Chủ yếu ở dạng eke out: thêm vào, tăng thêm; tăng lên; để kéo dài.
    (transitive) Chiefly in the form eke out: to add to, to augment; to increase; to lengthen.
Trạng từ
  1. (cổ) Ngoài ra; ngoài ra.
    (archaic) Also; in addition to.
🎬 Nghe “eke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish