eke
/ˈiːk/động từ
- Thêm vào; bổ khuyết.
phó từ
- Cũng.
Danh từ
- (lỗi thời ngoại trừ tiếng Anh, phương ngữ) Một bổ sung.(obsolete except British, dialectal) An addition.
- (nghề ong, cổ xưa) Một cái giá nhỏ để đặt tổ ong trên đó.(beekeeping, archaic) A small stand on which a beehive is placed.
- (nuôi ong) Một miếng đệm đặt giữa hoặc trên hoặc dưới các bộ phận của tổ ong để tạo thêm không gian.(beekeeping) A spacer put between or over or under hive parts to make more space.
Động từ
- (ngoại động) Chủ yếu ở dạng eke out: thêm vào, tăng thêm; tăng lên; để kéo dài.(transitive) Chiefly in the form eke out: to add to, to augment; to increase; to lengthen.
Trạng từ
- (cổ) Ngoài ra; ngoài ra.(archaic) Also; in addition to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish