eir

/aɪr/
Từ hạn định
  1. (hiếm, không chuẩn) Thuộc về em, tính từ sở hữu số ít ngôi thứ ba trung tính về giới tính, tương đương với số ít their và phối hợp với his and her.
    (rare, nonstandard) Belonging to em, gender-neutral third-person singular possessive adjective, equivalent to the singular their and coordinate with his and her.
    “You idiot girl! Are you childsick?” She grabbed Asu’s wrist; Asu made no effort to twist away. “Sand and soil, tell me you’re not pregnant. Is it that—what’s eir name? Aeran? Have you lain with em? Tell me!” […] Empre waded out to help them cross the last stretch. More people, a few hundred, perhaps, had gathered along the shore. One of them came running at Melu with a cry—she threw up her arms i
    "Cô gái ngốc nghếch! Bạn có bị bệnh trẻ con không?" Cô nắm lấy cổ tay Asu; Asu không hề cố gắng xoay người đi. "Cát và đất, hãy nói cho tôi biết là bạn không có thai. Có phải đó là... tên eir là gì? Aeran? Bạn đã ngủ với họ chưa? Hãy nói cho tôi biết!" […] Empre lội ra để giúp họ vượt qua đoạn đường cuối cùng. Nhiều người hơn, có lẽ khoảng vài trăm người, đã tụ tập dọc bờ biển. Một người trong số họ chạy đến chỗ Melu và hét lên—cô ấy giơ tay lên.
🎬 Nghe “eir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish