ejaculate. see also thesaurus:shout

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ejaculate. see also thesaurus:shout". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ejaculate. see also thesaurus:shout" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “ejaculate. see also thesaurus:shout”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ejaculate. see also thesaurus:shout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish