elastoplast
danh từ
- Băng dán vết thương.
Danh từ
- Dạng chữ cái thay thế của Elastoplast.Alternative letter-case form of Elastoplast.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elastoplast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish