elasticity

/ɪˈlæstɪk/
  • tính đàn hồi, đàn hồi
  • cubical e. đàn hồi thể tích
Danh từ
  1. (vật lý) Tính chất mà nhờ đó vật liệu bị biến dạng dưới tác dụng của tải trọng có thể lấy lại kích thước ban đầu khi dỡ tải
    (physics) The property by virtue of which a material deformed under load can regain its original dimensions when unloaded
  2. (kinh tế học) Độ nhạy của sự thay đổi của một đại lượng đối với những thay đổi của một đại lượng khác.
    (economics) The sensitivity of changes in a quantity with respect to changes in another quantity.
    If the sales of an item drop by 5% when the price increases by 10%, its price elasticity is −0.5.
    Nếu doanh số bán của một mặt hàng giảm 5% khi giá tăng 10% thì độ co giãn theo giá của mặt hàng đó là -0,5.
  3. (máy tính) Thước đo tính linh hoạt của mô hình dữ liệu và khả năng phân cụm của kho dữ liệu.
    (computing) A measure of the flexibility of a data store's data model and clustering capabilities.
  4. (máy tính) Khả năng của hệ thống thích ứng với những thay đổi về khối lượng công việc bằng cách tự động cung cấp và hủy cung cấp tài nguyên.
    (computing) A system's ability to adapt to changes in workload by automatically provisioning and de-provisioning resources.
🎬 Nghe “elasticity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish