eke out
/ˈiːk/Động từ
- (Động) Bổ sung.(transitive) To supplement.The old man eked out his pension by selling vegetables from his garden.Ông già kiếm sống bằng cách bán rau trong vườn của mình.
- (ngoại động) Đạt được một cách khó khăn hoặc nỗ lực.(transitive) To obtain with difficulty or effort.Near-synonym: squeeze outGần đồng nghĩa: vắt raTừ đồng nghĩa:squeeze out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eke out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish