elate
/ɪˈleɪt/động từ
- Làm phấn chấn, làm phấn khởi, làm hân hoan.
- Làm tự hào, làm hãnh diện.
tính từ
- Phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ.
- Tự hào, hãnh diện.
Động từ
- (thông tục) Làm vui vẻ, tự hào.(transitive) To make joyful or proud.
- (thông tục) Nâng lên; nâng lên; nâng.(transitive) To lift up; raise; elevate.
Tính từ
- Phấn chấn; hân hoan.Elated; exultant.
- (lỗi thời) Nâng lên; nâng lên; cao.(obsolete) Lifted up; raised; elevated.c. 1707, Elijah Fenton, a letter to the Knight of the Sable Shield with upper lip elatec. 1707, Elijah Fenton, một lá thư gửi Hiệp sĩ Khiên Sable với môi trên phấn khích
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish