elephantic
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến voiOf or relating to elephants
- khổng lồ; đồ sộgigantic; massive
- (không thể so sánh) Bị bệnh chân voi(not comparable) Having elephantiasis
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elephantic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish