elephantic

Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến voi
    Of or relating to elephants
    Từ đồng nghĩa:elephantineelephantlikelarge
  2. khổng lồ; đồ sộ
    gigantic; massive
    Từ đồng nghĩa:elephantineelephantlikelarge
  3. (không thể so sánh) Bị bệnh chân voi
    (not comparable) Having elephantiasis
    Từ đồng nghĩa:elephantineelephantlikelarge
🎬 Nghe “elephantic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish