alce

Danh từ
  1. (lỗi thời) Con nai sừng tấm.
    (obsolete) An elk.
  2. (hiếm, huy hiệu hoặc tưởng tượng) Một con thú thần thoại giống như một con chim ưng không có cánh, thường được phân loại là một con chim ưng đực.
    (rare, heraldry or fantasy) A mythical beast resembling a griffin with no wings, often classified as a male griffin.
    Từ đồng nghĩa:keythong
🎬 Nghe “alce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish