embassy

/ˈɛmbəsi/
danh từ
  • chức đại sứ, hàm đại sứ; toà đại sứ; đại sứ và cán bộ nhân viên (ở toà đại sứ)
  • sứ mệnh
Danh từ
  1. Chức năng hoặc nhiệm vụ của một đại sứ.
    The function or duty of an ambassador.
  2. Một tổ chức hoặc nhóm quan chức đại diện thường trực cho một quốc gia có chủ quyền ở một quốc gia có chủ quyền thứ hai hoặc đối với một tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc.
    An organization or group of officials who permanently represent a sovereign state in a second sovereign state or with respect to an international organization such as the United Nations.
    The American embassy to France is located in Paris.
  3. Một nhiệm vụ tạm thời đại diện cho một quốc gia có chủ quyền.
    A temporary mission representing a sovereign state.
    The Japanese embassy to the United States traveled to Washington, D.C., where it was received by James Buchanan, before continuing on to New York and then returning to Japan, making several stops on the way.
  4. Nơi ở chính thức của một nhóm như vậy hoặc của một đại sứ.
    The official residence of such a group, or of an ambassador.
🎬 Nghe “embassy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish