ember
/ˈɛmbɚ/danh từ
- Than hồng (trong đám lửa sắp tắt) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); đám tro tàn còn lẫn những cục than hồng.
- Chim lặn gavia.
Danh từ
- Một miếng than hoặc gỗ phát sáng do nhiệt; một cục than nóng.A piece of coal or wood glowing by heat; a hot coal.
- Tro tàn âm ỉ.Smoldering ash.
Tính từ
- (tôn giáo) Lập vòng năm hoặc các mùa; định kỳ vào mỗi quý trong năm, khi một số ngày tôn giáo nhất định được dành riêng để ăn chay và cầu nguyện.(religion) Making a circuit of the year or the seasons; recurring in each quarter of the year, as certain religious days set apart for fasting and prayer.ember faststhan hồng nhịn ăn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ember” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish