embellishment
/ɪmˈbɛlɪʃ/danh từ
- Sự làm đẹp, sự trang điểm, sự tô son điểm phấn.
- Sự thêm thắt, điều thêm thắt (vào một chuyện... ).
Danh từ
- Một hành động tô điểm.An act of embellishing.
- Một liên lạc bổ sung; một bổ sung trang trí; một sự khởi sắc.An added touch; an ornamental addition; a flourish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embellishment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish