betone

Động từ
  1. (chuyển tiếp, cổ xưa) Tạo ra một giọng điệu; đưa ra một giai điệu đặc biệt; gây căng thẳng; nhấn mạnh; nhấn mạnh.
    (transitive, archaic) To endow with a tone; give a special tone to; place stress upon; accentuate; emphasise.
🎬 Nghe “betone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish