highlight
/ˈhaɪˌlaɪt/danh từ
- Chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh).
- điểm nổi bật nhất, vị trí nổi bật nhất, sự việc nổi bật nhất, nét nổi bật nhất.
động từ
- Làm nổi bật, nêu bật.
Danh từ
- (hội họa, nhiếp ảnh) Một khu vực hoặc một điểm trong bức vẽ, bức tranh hoặc bức ảnh được chiếu sáng mạnh.(painting, photography) An area or a spot in a drawing, painting, or photograph that is strongly illuminated.
- (nghĩa bóng) Một chi tiết hoặc sự kiện hoặc khoảng thời gian đặc biệt quan trọng hoặc thú vị.(figurative) An especially significant or interesting detail or event or period of time.Meeting my future wife was the highlight of my trip to Spain.Gặp được người vợ tương lai của tôi là điểm nhấn trong chuyến đi Tây Ban Nha của tôi.
- (Mỹ phẩm) Một sợi hoặc một chỗ tóc được nhuộm màu khác với những chỗ còn lại.(cosmetics) A strand or spot of hair dyed a different color than the rest.
Động từ
- (thông tục) Làm nổi bật; nhấn mạnh.(transitive) To make prominent; emphasize.Từ đồng nghĩa:relieve
- (thông tục) Trở thành điểm nhấn của.(transitive) To be a highlight of.
- (ngoại động) Để đánh dấu (những đoạn văn bản quan trọng), ví dụ: bằng bút đánh dấu huỳnh quang hoặc bằng máy xử lý văn bản, như một phương tiện ghi nhớ hoặc để tham khảo sau này.(transitive) To mark (important passages of text), e.g. with a fluorescent marker pen or in a wordprocessor, as a means of memory retention or for later reference.
- (thông tục) Nhuộm (một phần tóc) màu khác với phần còn lại.(transitive) To dye (part of the hair) a different color than the rest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “highlight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish