en masse
/ɑnˈmæs/Trạng từ
- Trong một cơ thể hoặc một nhóm; như một, cùng nhau.In a single body or group; as one, together.
- Với số lượng hoặc số lượng lớn, ồ ạt.In large amounts or numbers, massively.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “en masse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish