enchanted

/ɪnˈtʃænt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của enchant
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bùa mê
    simple past and past participle of enchant
Tính từ
  1. Say mê, thích thú, say mê.
    Charmed, delighted, enraptured.
    enchanted evening
    buổi tối mê hoặc
  2. Dưới ảnh hưởng của bùa mê.
    Under the influence of enchantment.
    enchanted castle
    lâu đài mê hoặc
Thán từ
  1. (ngày) Lời chào được sử dụng khi được giới thiệu với ai đó lần đầu tiên, đặc biệt là của một người đàn ông khi được giới thiệu với một người phụ nữ.
    (dated) A greeting used when introduced to someone for the first time, especially by a man when introduced to a woman.
🎬 Nghe “enchanted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish