encipher
/in-ˈsī-fər/danh từ
- Mã hóa (d/đ).
Động từ
- Để chuyển đổi văn bản đơn giản thành mật mã.To convert plain text into cipher.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encipher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish