encipher

/in-ˈsī-fər/
danh từ
  • Mã hóa (d/đ).
Động từ
  1. Để chuyển đổi văn bản đơn giản thành mật mã.
    To convert plain text into cipher.
    Từ đồng nghĩa:encodeencrypt
🎬 Nghe “encipher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish